Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

壮举

zhuàng jǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. magnificent feat
  2. 2. impressive feat
  3. 3. heroic undertaking
  4. 4. heroic attempt