声势

shēng shì
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fame and power
  2. 2. prestige
  3. 3. influence
  4. 4. impetus
  5. 5. momentum

Từ cấu thành 声势