Bỏ qua đến nội dung

声明

shēng míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyên bố
  2. 2. khẳng định
  3. 3. bày tỏ

Usage notes

Collocations

常用搭配:发表声明(issue a statement)、声明立场(declare one's stance)、声明作废(declare void),后面多接所声明的内容。

Common mistakes

“声明”常与“表明”混淆:“声明”多用于正式公开的表态,而“表明”侧重显示某种态度或情况,如“表明立场”不可换用“声明立场”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
本人在此 声明
I hereby declare.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 声明