Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyên bố
- 2. khẳng định
- 3. bày tỏ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:发表声明(issue a statement)、声明立场(declare one's stance)、声明作废(declare void),后面多接所声明的内容。
Common mistakes
“声明”常与“表明”混淆:“声明”多用于正式公开的表态,而“表明”侧重显示某种态度或情况,如“表明立场”不可换用“声明立场”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1本人在此 声明 。
I hereby declare.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.