Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẳng định
- 2. tuyên bố
- 3. chỉ ra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'自己'、'是'、'被'等连用,如'声称自己无罪'。较少用于无根据的断言时含贬义。
Common mistakes
注意与'自称'区分:'自称'指自己称呼自己,如'自称专家';'声称'是公开表示某种说法,如'声称有证据'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 声称 自己亲眼看到了那件事。
He claimed to have witnessed the incident with his own eyes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.