Bỏ qua đến nội dung

声称

shēng chēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẳng định
  2. 2. tuyên bố
  3. 3. chỉ ra

Usage notes

Collocations

常与'自己'、'是'、'被'等连用,如'声称自己无罪'。较少用于无根据的断言时含贬义。

Common mistakes

注意与'自称'区分:'自称'指自己称呼自己,如'自称专家';'声称'是公开表示某种说法,如'声称有证据'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
声称 自己亲眼看到了那件事。
He claimed to have witnessed the incident with his own eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.