Bỏ qua đến nội dung

声音

shēng yīn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm thanh
  2. 2. giọng nói

Usage notes

Collocations

声音 + 大/小 (loud/soft) is natural; 声音 + 高/低 is uncommon except for pitch. Use 噪音 for 'noise', not 声音.

Common mistakes

Do not say 这个声音 (this voice) when referring to a person's accent or way of speaking; use 口音 (accent) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
电视 声音 太大了,会干扰我学习。
The TV is too loud; it will disturb my studies.
那个 声音 非常刺耳。
That sound is very piercing.
菜市场里 声音 嘈杂,我什么都听不清。
The vegetable market was noisy, and I couldn't hear anything clearly.
他的 声音 很深沉。
His voice is very deep.
他的 声音 很洪亮。
His voice is very resonant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 声音