Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. âm thanh
- 2. giọng nói
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5电视 声音 太大了,会干扰我学习。
那个 声音 非常刺耳。
菜市场里 声音 嘈杂,我什么都听不清。
他的 声音 很深沉。
他的 声音 很洪亮。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.