夂
zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \walk slowly\ component in Chinese characters
- 2. see also 冬字頭|冬字头[dōng zì tóu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.