备份
bèi fèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sao lưu
- 2. bản sao lưu
- 3. bản备份
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:做备份、创建备份、数据备份。
Common mistakes
不要和‘备分’(bèi fēn)混淆,‘备份’是固定词汇。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请为这些文件做一份 备份 。
Please make a backup of these documents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.