Bỏ qua đến nội dung

备份

bèi fèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao lưu
  2. 2. bản sao lưu
  3. 3. bản备份

Usage notes

Collocations

常用搭配:做备份、创建备份、数据备份。

Common mistakes

不要和‘备分’(bèi fēn)混淆,‘备份’是固定词汇。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请为这些文件做一份 备份
Please make a backup of these documents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.