Bỏ qua đến nội dung

复兴

fù xīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Phục hưng
  2. 2. Phục hồi
  3. 3. Tái sinh

Usage notes

Collocations

常与“文化”“经济”“民族”搭配,表示使重新繁荣;不可用于描述个人恢复健康。

Common mistakes

不可误写为“复新”;注意与“恢复”区别,“恢复”多指回到原状,“复兴”强调再次兴盛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市正在 复兴 传统文化。
This city is reviving its traditional culture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.