复兴
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Phục hưng
- 2. Phục hồi
- 3. Tái sinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“文化”“经济”“民族”搭配,表示使重新繁荣;不可用于描述个人恢复健康。
Common mistakes
不可误写为“复新”;注意与“恢复”区别,“恢复”多指回到原状,“复兴”强调再次兴盛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城市正在 复兴 传统文化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 复兴
Fuxing district of Handan city 邯鄲市|邯郸市[hán dān shì], Hebei
the Renaissance
Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃園縣|桃园县[táo yuán xiàn], north Taiwan
Fuxingmen neighborhood of Beijing
Baath Party
the Renaissance