Bỏ qua đến nội dung

复古

fù gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn back the clock
  2. 2. neoclassical school during Tang and Song associated with classical writing 古文
  3. 3. retro (fashion style based on nostalgia, esp. for 1960s)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年盛行 复古 风格。
Retro style is prevalent this year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.