复查
fù chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra lại
- 2. xét nghiệm lại
- 3. kiểm tra bổ sung
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意‘复查’与‘复习’的区别:‘复查’指再次检查,而‘复习’指再次学习已学过的内容。
Formality
复查通常用于正式或官方场合,如医疗检查或文件审核,日常生活中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生建议我去医院 复查 一下。
The doctor suggested that I go to the hospital for a follow-up check.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.