Bỏ qua đến nội dung

复查

fù chá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra lại
  2. 2. xét nghiệm lại
  3. 3. kiểm tra bổ sung

Usage notes

Common mistakes

注意‘复查’与‘复习’的区别:‘复查’指再次检查,而‘复习’指再次学习已学过的内容。

Formality

复查通常用于正式或官方场合,如医疗检查或文件审核,日常生活中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生建议我去医院 复查 一下。
The doctor suggested that I go to the hospital for a follow-up check.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.