Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

复核

fù hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reconsider
  2. 2. to reexamine
  3. 3. to review (e.g. a report prior to accepting it)