Bỏ qua đến nội dung

复苏

fù sū
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phục hồi
  2. 2. sống lại
  3. 3. tái sinh

Usage notes

Collocations

常与“经济”搭配,如“经济复苏”,也可用于“心脏复苏”等。

Common mistakes

“复苏”多指宏观或生命体征的恢复,不能说“我复苏了精神”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天到了,万物 复苏
Spring has arrived, and all things come back to life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.