复苏
fù sū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phục hồi
- 2. sống lại
- 3. tái sinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“经济”搭配,如“经济复苏”,也可用于“心脏复苏”等。
Common mistakes
“复苏”多指宏观或生命体征的恢复,不能说“我复苏了精神”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天到了,万物 复苏 。
Spring has arrived, and all things come back to life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.