Bỏ qua đến nội dung

夏令营

xià lìng yíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trại hè

Usage notes

Collocations

参加夏令营 is the natural collocation; 加入夏令营 is less common and can sound awkward.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今年暑假要去参加 夏令营
I am going to attend summer camp this summer vacation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.