Bỏ qua đến nội dung

夕阳

xī yáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bóng chiều
  2. 2. mặt trời lặn

Usage notes

Common mistakes

夕阳只能指傍晚的太阳,不要与朝阳混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢看 夕阳
I like watching the sunset.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.