夕阳
xī yáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bóng chiều
- 2. mặt trời lặn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
夕阳只能指傍晚的太阳,不要与朝阳混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢看 夕阳 。
I like watching the sunset.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.