外企
wài qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. doanh nghiệp nước ngoài
- 2. doanh nghiệp đầu tư nước ngoài
- 3. doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Câu ví dụ
Hiển thị 1他任职于一家 外企 。
He holds a post in a foreign company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.