外卖
wài mài
HSK 3.0 Cấp 3
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt đồ ăn
- 2. đặt thức ăn
- 3. đặt món ăn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
外卖 as a noun means 'takeout food' or 'delivery food', but as a verb, it means 'to provide takeout/delivery service' (of a restaurant). Learners may confuse the two uses.