Bỏ qua đến nội dung

外国

wài guó
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước ngoài
  2. 2. nước khác
  3. 3. quốc gia khác

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我上个月在 外国 漫游时,手机费很高。
When I was roaming abroad last month, my mobile phone bill was very high.
国家主席会见了 外国 大使。
The president met with the foreign ambassador.
总理今天会见了 外国 大使。
The premier met with foreign ambassadors today.
他连北京都没去过,何况 外国 呢。
He hasn't even been to Beijing, let alone a foreign country.
我想去 外国
Nguồn: Tatoeba.org (ID 382414)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.