外在
wài zài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. external
- 2. extrinsic
Câu ví dụ
Hiển thị 1内在美比 外在 美更重要。
Inner beauty is more important than outer beauty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.