外地
wài dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi khác
- 2. địa phương khác
- 3. nơi xa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“去、在、从”等动词搭配,如“去外地出差”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他刚从 外地 回来。
He just came back from another part of the country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.