Bỏ qua đến nội dung

外地

wài dì
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi khác
  2. 2. địa phương khác
  3. 3. nơi xa

Usage notes

Collocations

常与“去、在、从”等动词搭配,如“去外地出差”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他刚从 外地 回来。
He just came back from another part of the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.