Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo khoác
- 2. áo dài tay
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
「外套」通常不包括毛衣、卫衣等内搭类上衣,而是指穿在最外层的防寒或防风衣物。
Formality
在正式场合,可用「外衣」代替「外套」,例如「请穿好外衣」。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他穿着一件黑色的 外套 。
He is wearing a black coat.
我有一件棕色的 外套 。
I have a brown coat.
這 外套 很暖。
這件 外套 有釦子。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.