Bỏ qua đến nội dung

外套

wài tào
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo khoác
  2. 2. áo dài tay

Usage notes

Common mistakes

「外套」通常不包括毛衣、卫衣等内搭类上衣,而是指穿在最外层的防寒或防风衣物。

Formality

在正式场合,可用「外衣」代替「外套」,例如「请穿好外衣」。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他穿着一件黑色的 外套
He is wearing a black coat.
我有一件棕色的 外套
I have a brown coat.
外套 很暖。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 342754)
這件 外套 有釦子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9929737)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.