Bỏ qua đến nội dung

外币

wài bì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền ngoại tệ
  2. 2. tiền nước ngoài
  3. 3. tiền ngoại hối

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 兑换 (exchange) or 使用 (use).

Formality

Neutral register, suitable for both spoken and written contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我去银行兑换 外币
I go to the bank to exchange foreign currency.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 外币