Bỏ qua đến nội dung

外援

wài yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu thủ ngoại
  2. 2. nguồn viện trợ nước ngoài
  3. 3. nguồn hỗ trợ từ bên ngoài

Usage notes

Collocations

常与“接受”“提供”“依赖”等动词搭配,如“接受外援”。在体育领域,常与“引进”“签约”等词连用。

Formality

在体育语境中“外援”偏口语化,如“球队的外援表现不错”;在政治经济语境中较为正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个球队引进了一名 外援
This team has recruited a foreign player.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.