Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu thủ ngoại
- 2. nguồn viện trợ nước ngoài
- 3. nguồn hỗ trợ từ bên ngoài
Usage notes
Collocations
常与“接受”“提供”“依赖”等动词搭配,如“接受外援”。在体育领域,常与“引进”“签约”等词连用。
Formality
在体育语境中“外援”偏口语化,如“球队的外援表现不错”;在政治经济语境中较为正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个球队引进了一名 外援 。
This team has recruited a foreign player.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.