Bỏ qua đến nội dung

外甥

wài shēng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sister's son
  2. 2. wife's sibling's son

Usage notes

Common mistakes

注意:外甥常被误认为包括姐妹的儿子和女儿,其实姐妹的女儿应称外甥女。

Cultural notes

在中国家庭称谓中,外甥明确指姐妹的儿子,而兄弟的儿子称侄子,区分母系和父系亲属。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 外甥 今年五岁了。
His sister's son is five years old this year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.