Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sister's son
- 2. wife's sibling's son
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:外甥常被误认为包括姐妹的儿子和女儿,其实姐妹的女儿应称外甥女。
Cultural notes
在中国家庭称谓中,外甥明确指姐妹的儿子,而兄弟的儿子称侄子,区分母系和父系亲属。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 外甥 今年五岁了。
His sister's son is five years old this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.