Bỏ qua đến nội dung

外科

wài kē
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phẫu thuật
  2. 2. ngoại khoa

Usage notes

Collocations

通常与“科室”或“医生”搭配使用,如“外科科室”或“外科医生”。单独使用时常指代整个外科部门。

Common mistakes

“外科”指医学分支,而“外科学”是学科名称。避免将“外科”直接等同于具体的手术操作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在医院的 外科 工作。
He works in the surgery department of the hospital.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.