Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phẫu thuật
- 2. ngoại khoa
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“科室”或“医生”搭配使用,如“外科科室”或“外科医生”。单独使用时常指代整个外科部门。
Common mistakes
“外科”指医学分支,而“外科学”是学科名称。避免将“外科”直接等同于具体的手术操作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在医院的 外科 工作。
He works in the surgery department of the hospital.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.