Bỏ qua đến nội dung

外表

wài biǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại hình
  2. 2. ngoại diện
  3. 3. bề ngoài

Usage notes

Collocations

“外表”常与“看起来”搭配,如“他外表看起来很普通”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能只看一个人的 外表
We can't judge a person only by their outward appearance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.