Bỏ qua đến nội dung

外观

wài guān
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại hình
  2. 2. ngoại quan

Usage notes

Collocations

常与“设计”、“检查”、“看重”等动词搭配,如“外观设计”。

Common mistakes

“外观”只用于事物,不用于人的外貌;描述人时用“外表”或“长相”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这款手机的 外观 很漂亮。
The appearance of this phone is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.