Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoại hình
- 2. ngoại quan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“设计”、“检查”、“看重”等动词搭配,如“外观设计”。
Common mistakes
“外观”只用于事物,不用于人的外貌;描述人时用“外表”或“长相”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这款手机的 外观 很漂亮。
The appearance of this phone is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.