Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngôn ngữ nước ngoài
- 2. tiếng nước ngoài
- 3. ngoại ngữ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
“外语”常与“学”、“说”、“懂”搭配,如“学外语”、“说外语”、“懂外语”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在学一门 外语 。
He is learning a foreign language.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.