Bỏ qua đến nội dung

外貌

wài mào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại hình
  2. 2. diện mạo
  3. 3. hình dáng

Usage notes

Collocations

外貌常与“注重”搭配,表示在意自己的外表,如“他很注重外貌”。

Common mistakes

“外貌”不能用于描述物品,只用于人。描述物品外观用“外观”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能只看 外貌 ,更要看内心。
We can't just look at outward appearance; we should look at the heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.