外貌
wài mào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoại hình
- 2. diện mạo
- 3. hình dáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
外貌常与“注重”搭配,表示在意自己的外表,如“他很注重外貌”。
Common mistakes
“外貌”不能用于描述物品,只用于人。描述物品外观用“外观”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们不能只看 外貌 ,更要看内心。
We can't just look at outward appearance; we should look at the heart.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.