外资
wài zī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu tư nước ngoài
- 2. vốn nước ngoài
- 3. vốn đầu tư nước ngoài
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1外资 对这个国家的发展很重要。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.