Bỏ qua đến nội dung

外资

wài zī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu tư nước ngoài
  2. 2. vốn nước ngoài
  3. 3. vốn đầu tư nước ngoài

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外资 对这个国家的发展很重要。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.