Bỏ qua đến nội dung

多个

duō ge

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. many
  2. 2. multiple
  3. 3. multi- (faceted, ethnic etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该从 多个 方面考虑这个问题。
We should consider this problem from multiple aspects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.