Bỏ qua đến nội dung

多亏

duō kuī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. cảm ơn
  3. 3. nhờ

Usage notes

Common mistakes

“多亏”用于引出值得感激的原因,后面多跟积极的结果;不能说“多亏他迟到,我们没赶上火车”,因为“迟到”和“没赶上”都是消极的,此时应该用“由于”或“因为”。

Formality

口语和书面语都可以使用,但“多亏”比“幸亏”更强调感激之情,“幸亏”更偏向庆幸避免了不好的事。