Bỏ qua đến nội dung

多媒体

duō méi tǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đa phương tiện
  2. 2. truyền thông đa phương tiện

Usage notes

Collocations

多媒体 is often used as a modifier: 多媒体教室 (multimedia classroom), 多媒体文件 (multimedia file).

Common mistakes

多媒体 is the adjective ‘multimedia’, so say 多媒体内容, not *多媒体内容 is a thing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个教室配备了 多媒体 设备。
This classroom is equipped with multimedia equipment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.