Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

多宝鱼

duō bǎo yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turbot
  2. 2. European imported turbot
  3. 3. same as 大菱鮃|大菱鲆