Bỏ qua đến nội dung

多尔

duō ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dole (name)
  2. 2. Bob Dole (1923-2021), US Republican politician, Kansas senator 1969-1996

Từ cấu thành 多尔