多种
duō zhǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiều loại
- 2. đa dạng
- 3. nhiều
Câu ví dụ
Hiển thị 3水果含有 多种 维生素。
Fruits contain many kinds of vitamins.
他每天阅读 多种 报刊。
He reads various newspapers and periodicals every day.
这台机器有 多种 功能。
This machine has multiple functions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.