夜晚

yè wǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. night

Câu ví dụ

Hiển thị 2
夜晚 很冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1582752)
夜晚 好冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757701)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 夜晚