夜晚
yè wǎn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. night
Câu ví dụ
Hiển thị 2夜晚 很冷。
夜晚 好冷。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.