Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đêm
- 2. ban đêm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4夜晚 的村庄十分宁静。
夜晚 ,村子里一片寂静。
夜晚 很冷。
夜晚 好冷。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.