Bỏ qua đến nội dung

夜晚

yè wǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đêm
  2. 2. ban đêm

Usage notes

Common mistakes

‘夜晚’ is more formal and often used in literary contexts; in daily speech, use ‘晚上’ for the period from dusk to bedtime, e.g., ‘今天晚上’ not ‘今天夜晚’.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
夜晚 的村庄十分宁静。
The village is very tranquil at night.
夜晚 ,村子里一片寂静。
At night, the village is completely quiet.
夜晚 很冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1582752)
夜晚 好冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757701)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 夜晚