Bỏ qua đến nội dung

夜校

yè xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường học buổi tối
  2. 2. trường học đêm

Usage notes

Collocations

常与“上”搭配,如“上夜校”;也可说“读夜校”。不说“去夜校上学”。

Formality

夜校是中性词,常用于指夜间授课的学校或课程,无特殊正式程度限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他白天工作,晚上上 夜校
He works during the day and attends night school in the evening.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.