Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường học buổi tối
- 2. trường học đêm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“上”搭配,如“上夜校”;也可说“读夜校”。不说“去夜校上学”。
Formality
夜校是中性词,常用于指夜间授课的学校或课程,无特殊正式程度限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他白天工作,晚上上 夜校 。
He works during the day and attends night school in the evening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.