huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. many
  2. 2. numerous

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人計劃搶劫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 866077)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.