Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Volkswagen
- 2. đại chúng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘大众’ commonly pairs with ‘文化’ to mean ‘popular culture’, not ‘public culture’.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大众 都很喜欢这部电影。
The masses all like this movie very much.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.