Bỏ qua đến nội dung

大伙儿

dà huǒ r
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Đại từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi người
  2. 2. các bạn
  3. 3. chúng ta

Usage notes

Common mistakes

学习者常把“大伙儿”当成书面语,应注意它带儿化音,适用于口语。

Formality

“大伙儿”是口语化的表达,用于非正式场合,写作中一般用“大家”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大伙儿 一起吃饭吧。
Let's all eat together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.