大伙儿
dà huǒ r
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi người
- 2. các bạn
- 3. chúng ta
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
2 itemsRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
学习者常把“大伙儿”当成书面语,应注意它带儿化音,适用于口语。
Formality
“大伙儿”是口语化的表达,用于非正式场合,写作中一般用“大家”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大伙儿 一起吃饭吧。
Let's all eat together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.