Bỏ qua đến nội dung

大体

dà tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng quát
  2. 2. khái quát
  3. 3. đại thể

Usage notes

Collocations

大体 is often used in formal or written contexts to introduce a general statement, commonly followed by 上 (dà tǐ shàng).

Common mistakes

Do not use 大体 for precise approximations; it emphasizes a broad overview rather than a specific estimate, unlike 大概.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大体 上,我们同意你的计划。
In general, we agree with your plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.