大半
dà bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. more than half
- 2. greater part
- 3. most
- 4. probably
- 5. most likely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.