Bỏ qua đến nội dung

大厂

dà chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dachang Hui autonomous county in Langfang 廊坊[láng fáng], Hebei
  2. 2. large manufacturer